地址 : P502, toà nhà Văn Hoa, 51 Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội | 电话号码 : 0989.496.239
info@bonbontravel.com.vn
移动电话 : 0911.76.0000
热线 : 0989.496.239
提供专业签证服务
Date : 2026-01-21

根据现行规定,持有越南电子签证(E-visa)的外国人可通过指定的国际口岸入境和出境越南。相关口岸涵盖航空、陆路和海路,为旅客提供多样化的出入境选择,方便根据自身行程安排选择最合适的入境地点。完整更新的口岸名单包括国际机场、国际陆路口岸以及国际海港,帮助旅客提前规划路线,并顺利完成越南出入境手续。

越南电子签证(E-visa)是一种电子形式的签证,允许外国公民通过越南政府指定的国际口岸合法入境和出境越南。提前了解并确认可接受电子签证的口岸名单,将有助于旅客在办理入境手续时避免出现错误或不必要的麻烦。

1. 航空口岸 (Airports)

序号 (No.) 口岸名称 (Vietnamese) 英文名称 (Port name) 中文名称 (Chinese)
01 Cửa khẩu Cảng hàng không Nội Bài Noi Bai Airport (Ha Noi) 内排国际机场口岸 (河内)
02 Cửa khẩu Cảng hàng không Tân Sơn Nhất Tan Son Nhat Airport (Ho Chi Minh City) 新山一国际机场口岸 (胡志明市)
03 Cửa khẩu Cảng hàng không Cam Ranh Cam Ranh Airport (Khanh Hoa) 金兰国际机场口岸 (庆和省)
04 Cửa khẩu Cảng hàng không Đà Nẵng Da Nang Airport 岘港国际机场口岸
05 Cửa khẩu Cảng hàng không Cát Bi Cat Bi Airport (Hai Phong) 吉碑国际机场口岸 (海防市)
06 Cửa khẩu Cảng hàng không Cần Thơ Can Tho Airport 芹苴国际机场口岸
07 Cửa khẩu Cảng hàng không Phú Quốc Phu Quoc Airport 富国国际机场口岸
08 Cửa khẩu Cảng hàng không Phú Bài Phu Bai Airport 富牌国际机场口岸
09 Cửa khẩu Cảng hàng không Vân Đồn Van Don Airport 云屯国际机场口岸
10 Cửa khẩu Cảng hàng không Thọ Xuân Tho Xuan Airport 寿春机场口岸
11 Cửa khẩu Cảng hàng không Đồng Hới Dong Hoi Airport 同海机场口岸
12 Cửa khẩu Cảng hàng không Phù Cát Phu Cat Airport 符吉机场口岸
13 Cửa khẩu Cảng hàng không Liên Khương Lien Khuong Airport 莲姜国际机场口岸

2. 陆路口岸 (Landports)

序号 (No.) 口岸名称 (Vietnamese) 英文名称 (Port name) 中文名称 (Chinese)
01 Cửa khẩu quốc tế Tây Trang, Tỉnh Điện Biên Tay Trang Landport 西庄国际口岸 (奠边省)
02 Cửa khẩu quốc tế Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh Mong Cai Landport 芒街国际口岸 (广宁省)
03 Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Tỉnh Lạng Sơn Huu Nghi Landport 友谊国际口岸 (谅山省)
04 Cửa khẩu quốc tế Lào Cai, Tỉnh Lào Cai Lao Cai Landport 老街国际口岸 (老街省)
05 Cửa khẩu quốc tế Na Mèo, Tỉnh Thanh Hóa Na Meo Landport 那苗国际口岸 (清化省)
06 Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn, Tỉnh Nghệ An Nam Can Landport 南坎国际口岸 (义安省)
07 Cửa khẩu quốc tế Cầu Treo, Tĩnh Hà Tĩnh Cau Treo Landport 吊桥国际口岸 (河静省)
08 Cửa khẩu quốc tế Cha Lo, Tỉnh Quảng Bình Cha Lo Landport 茶洛国际口岸 (广平省)
09 Cửa khẩu quốc tế La Lay, Tỉnh Quảng Trị La Lay Landport 拉莱国际口岸 (广治省)
10 Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị Lao Bao Landport 劳保国际口岸 (广治省)
11 Cửa khẩu quốc tế Bờ Y, Tỉnh Kon Tum Bo Y Landport 勃依国际口岸 (昆嵩省)
12 Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài, Tỉnh Tây Ninh Moc Bai Landport 木牌国际口岸 (西宁省)
13 Cửa khẩu quốc tế Xa Mát, Tỉnh Tây Ninh Xa Mat Landport 沙蔑国际口岸 (西宁省)
14 Cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên, Tỉnh An Giang Tinh Bien Landport 净边国际口岸 (安江省)
15 Cửa khẩu quốc tế đường bộ và đường sông Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang Vinh Xuong Landport 永昌陆路与水路国际口岸 (安江省)
16 Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang Ha Tien Landport 河仙国际口岸 (坚江省)

3. 海港口岸 (Seaports)

序号 (No.) 口岸名称 (Vietnamese) 英文名称 (Port name) 中文名称 (Chinese)
01 Cửa khẩu Cảng Hòn Gai, Tỉnh Quảng Ninh Hon Gai Seaport 鸿基港口岸 (广宁省)
02 Cửa khẩu Cảng Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh Cam Pha Seaport 锦普港口岸 (广宁省)
03 Cửa khẩu Cảng Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng Hai Phong Seaport 海防港口岸 (海防市)
04 Cửa khẩu Cảng Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hóa Nghi Son Seaport 宜山港口岸 (清化省)
05 Cửa khẩu Cảng Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh Vung Ang Seaport 永昂港口岸 (河静省)
06 Cửa khẩu Cảng Chân Mây, Tỉnh Thừa Thiên Huế Chan May Seaport 真美港口岸 (承天顺化省)
07 Cửa khẩu Cảng Đà Nẵng, Thành phố Đà Nẵng Da Nang Seaport 岘港港口岸 (岘港市)
08 Cửa khẩu Cảng Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa Nha Trang Seaport 芽庄港口岸 (庆和省)
09 Cửa khẩu Cảng Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định Quy Nhon Seaport 归仁港口岸 (平定省)
10 Cửa khẩu Cảng Dung Quất, Tỉnh Quảng Ngãi Dung Quat Seaport 榕橘港口岸 (广义省)
11 Cửa khẩu Cảng Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu Vung Tau Seaport 头顿港口岸 (巴地头顿省)
12 Cửa khẩu Cảng Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh Ho Chi Minh City Seaport 胡志明市港口岸 (胡志明市)
13 Cửa khẩu Cảng Dương Đông, Tỉnh Kiên Giang Duong Dong Seaport 东阳港口岸 (坚江省)

 

Other news list
Support online
Support online
024.3732.6896
Support online
024.3732.6896
Support online
0989 496 239